parlor grand piano

parlor grand piano

A musician plays a beautiful parlor grand piano in a sunlit room.

Định nghĩa

Danh từ: Đàn piano grand phòng khách (parlor grand piano) một loại đàn piano grand cỡ nhỏ, được thiết kế để phù hợp với không gian phòng khách hoặc các phòng nhỏ hơn trong nhà. So với đàn piano grand tiêu chuẩn, kích thước nhỏ gọn hơn (thường dài từ 1,5 đến 1,8 mét) nhưng vẫn giữ được chất lượng âm thanh tốt hơn so với đàn piano upright (đàn piano đứng).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một cây đàn piano grand phòng khách tuyệt đẹp cho phòng khách của mình.)
  • (Cây đàn piano grand phòng khách vừa vặn hoàn hảogóc phòng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to own a parlor grand piano": sở hữu một cây đàn piano grand phòng khách, thường để nhấn mạnh sự sang trọng đầu vào nhạc cụ.

    • Owning a parlor grand piano is a dream for many music lovers. (Sở hữu một cây đàn piano grand phòng khách ước mơ của nhiều người yêu nhạc.)
  • "to play a parlor grand piano": chơi đàn piano grand phòng khách, ám chỉ việc sử dụng loại đàn này trong biểu diễn hoặc luyện tập tại nhà.

    • He prefers to play a parlor grand piano because of its rich tone. (Anh ấy thích chơi đàn piano grand phòng khách âm thanh phong phú của .)
Biến thể từ gần giống
  • Parlor grand (n): dạng rút gọn của "parlor grand piano", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • I have a parlor grand in my music room. (Tôi một cây đàn grand phòng khách trong phòng nhạc của mình.)
  • Grand piano (n): đàn piano grand nói chung, không phân biệt kích thước.

    • A grand piano is larger than an upright piano. (Đàn piano grand lớn hơn đàn piano đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby grand piano: đàn piano grand cỡ nhỏ, tương tự "parlor grand piano" nhưng thường nhỏ hơn một chút (dài khoảng 1,4 đến 1,7 mét). "Parlor grand piano" đôi khi được coi loại lớn hơn "baby grand piano" một chút.

    • She chose a baby grand piano for her apartment. ( ấy chọn một cây đàn piano grand cỡ nhỏ cho căn hộ của mình.)
  • Small grand piano: đàn piano grand cỡ nhỏ, thuật ngữ chung cho các loại grand piano kích thước nhỏ hơn tiêu chuẩn.

    • The small grand piano is perfect for home use. (Cây đàn piano grand cỡ nhỏ rất phù hợp để sử dụng tại nhà.)
Các cụm từ liên quan
  • "to tune a parlor grand piano": lên dây đàn piano grand phòng khách.

    • You should tune your parlor grand piano twice a year. (Bạn nên lên dây đàn piano grand phòng khách hai lần một năm.)
  • "to move a parlor grand piano": di chuyển đàn piano grand phòng khách (thường cần thợ chuyên nghiệp trọng lượng kích thước).

    • Moving a parlor grand piano requires careful planning. (Di chuyển một cây đàn piano grand phòng khách đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "a parlor grand piano in the room": ám chỉ sự hiện diện của một vật sang trọng hoặc đắt tiền trong không gian, thường dùng theo nghĩa bóng để nói về điều đó nổi bật.

    • With a parlor grand piano in the room, the party felt more elegant. (Với một cây đàn piano grand phòng khách trong phòng, bữa tiệc trở nên sang trọng hơn.)
  • "to play second fiddle to a parlor grand piano": (hiếm) ám chỉ việc một nhạc cụ khác hoặc người chơi đàn bị lu mờ bởi vẻ đẹp âm thanh của đàn piano grand phòng khách.

    • The violin played second fiddle to the parlor grand piano during the concert. (Câycầm bị lu mờ bởi cây đàn piano grand phòng khách trong buổi hòa nhạc.)

Từ gần giống